Ở An Lương, người ta không nói nhiều về ẩm thực. Không ai gọi đó là “đặc sản”, cũng hiếm khi thấy ai khoe một món ăn như một thành tựu. Nhưng nếu đã từng ngồi xuống ăn một bữa cơm ở vùng Vũng Bồi – An Lương, người ta sẽ hiểu: ẩm thực nơi đây không cần được giới thiệu, bởi nó sinh ra từ chính đời sống thường ngày, từ biển, từ đầm phá nước lợ, và từ thói quen nấu nướng đã truyền qua nhiều thế hệ.
Ẩm thực An Lương không ồn ào. Nó giống như vùng đất này – một dải đồng bằng ven biển hẹp, nơi con người sống chen giữa biển và ruộng, giữa nắng và gió. Món ăn vì thế cũng mang trong mình sự chắt lọc, vừa đủ, và rất đậm.
Vị biển trong bữa cơm thường ngày
Biển Vũng Bồi hiện diện trong bữa ăn người An Lương một cách tự nhiên, như một phần tất yếu của cuộc sống. Cá, mực, tôm không phải để làm thành những món cầu kỳ, mà để ăn cho chắc bụng, cho đủ sức đi biển, đi đồng.
Cá vừa lên bờ có thể được nướng ngay trên bếp than, hoặc kho mặn để ăn dần. Cách kho cá của người miền Trung nói chung và An Lương nói riêng luôn thiên về vị đậm. Cá kho không nhiều nước, mặn vừa, cay nhẹ, ăn với cơm trắng là đủ cho một ngày dài. Không cần thêm món phụ, bởi vị mặn của cá, vị cay của ớt và vị thơm của khói bếp đã đủ đầy.
Mực, nếu có, thường được nướng hoặc phơi một nắng. Không phải để bán, mà để dành. Những ngày biển động, mực phơi, cá kho trở thành nguồn thức ăn giúp gia đình yên tâm vượt qua con nước xấu. Ẩm thực ở đây vì thế gắn liền với tính toán của người sống nhờ biển: ăn hôm nay, nhưng nghĩ cho ngày mai.
Đầm phá nước lợ – nơi tạo nên vị riêng của An Lương
Nếu chỉ có biển, ẩm thực An Lương sẽ không khác nhiều so với nhiều làng chài miền Trung khác. Nhưng An Lương còn có đầm phá nước lợ ven biển, và chính vùng nước giao thoa này đã tạo nên một lớp hương vị rất riêng.
Những con cá sống ở nước lợ thường chắc thịt, vị ngọt đậm. Tôm, cua ở đầm phá không lớn, nhưng ngọt và thơm. Người An Lương hiểu rất rõ từng con nước, từng mùa, nên biết lúc nào nên đánh bắt, lúc nào nên để đầm phá nghỉ.
Các món ăn từ đầm phá thường được nấu rất giản dị. Cá nấu canh chua nhẹ, ăn mát trong những ngày nắng gắt. Tôm, cua hấp hoặc rang sơ, không tẩm ướp cầu kỳ. Cách nấu này không phải vì thiếu sáng tạo, mà vì người An Lương tin rằng nguyên liệu ngon thì không cần làm phức tạp.
Bữa ăn vì thế mang vị ngọt tự nhiên, không lẫn với vị biển mặn mòi, cũng không giống hoàn toàn vị nước ngọt. Đó là vị của vùng chuyển tiếp – giống như chính An Lương, một nơi luôn nằm giữa nhiều ranh giới.
Mắm – thứ giữ linh hồn bữa cơm miền Trung
Nếu phải nói đến một thứ gắn bó nhất với ẩm thực Vũng Bồi – An Lương, thì đó là mắm. Mắm không chỉ là gia vị, mà là kết quả của thời gian, của nắng, của gió, và của kinh nghiệm gia đình.
Trong bếp mỗi nhà, hũ mắm thường được đặt ở một góc quen thuộc. Mắm dùng để chấm rau, chấm cá, ăn với cơm nguội hay cơm nóng đều hợp. Với người An Lương, một bữa cơm có thể rất đơn giản, nhưng không có mắm thì thấy thiếu.
Mùi mắm có thể khó với người chưa quen, nhưng với người miền Trung, đó là mùi của nhà, của làng, của ký ức. Trong nhiều gia đình, cách làm mắm được truyền từ đời này sang đời khác, không ghi chép, không công thức, chỉ nhớ bằng tay, bằng mũi, bằng kinh nghiệm sống.
Mắm – thứ giữ linh hồn bữa cơm miền Trung
Nếu cá, mắm và canh là phần “xương sống” của bữa ăn, thì bánh trái và đồ ăn vặt lại là phần mềm mại, nơi thể hiện rõ nhất sự khéo léo của người An Lương.
Bánh ở đây thường gắn với những dịp cụ thể: đám giỗ, ngày lễ, lúc nhà có việc. Những loại bánh làm từ bột gạo, bột nếp xuất hiện trong gian bếp, không phải để bán, mà để đãi người quen, để giữ nếp nhà.
Bánh miền Trung nói chung không quá ngọt. Vị ngọt vừa phải, dẻo, chắc, ăn no lâu. Mỗi chiếc bánh là kết quả của sự kiên nhẫn: chọn bột, nhào bột, gói bánh, canh lửa. Trong nhịp sống gấp gáp ngày nay, những công đoạn ấy dần trở nên hiếm, nhưng ở An Lương, chúng vẫn tồn tại như một thói quen khó bỏ.
Ngoài bánh, những món ăn vặt bán ở chợ quê hay trước cổng trường cũng mang đậm dấu ấn miền Trung. Không hào nhoáng, không cầu kỳ, nhưng gắn bó với tuổi thơ của nhiều thế hệ.
Ăn uống như một phần của nếp sống
Ở An Lương, ăn uống không tách rời đời sống. Bữa cơm phản ánh rất rõ nhịp sinh hoạt của gia đình và cộng đồng. Ngày biển yên, mâm cơm có thể đầy đặn hơn. Ngày biển động, bữa ăn giản dị hơn. Nhưng dù thế nào, ăn luôn gắn với sự sẻ chia.
Ăn chung mâm, gắp chung chén mắm, nói vài câu chuyện nhỏ – đó là cách người An Lương duy trì sự gắn kết trong gia đình và làng xóm. Ẩm thực vì thế không chỉ nuôi thân, mà còn nuôi tình.
Ẩm thực Vũng Bồi – An Lương: không cần gọi tên
Ẩm thực Vũng Bồi – An Lương không cần được xếp hạng, cũng không cần được quảng bá rầm rộ. Giá trị của nó nằm ở chỗ nó vẫn còn được nấu trong bếp gia đình, vẫn gắn với biển, với đầm phá, với nhịp sống miền Trung.
Chừng nào còn những bữa cơm như thế, còn những hũ mắm trong góc bếp, còn những chiếc bánh làm bằng tay, thì ẩm thực An Lương vẫn còn nguyên vẹn – như chính vùng đất ven biển hẹp này, lặng lẽ nhưng rất bền.

Add comment